Arabic, Najdi ngôn ngữ
Ngôn ngữ: Arabic, Najdi
Mã ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO: ars
Phạm vi ngôn ngữ: ISO Language
Trạng thái ngôn ngữ: Verified
Số hiệu ngôn ngữ trên GRN: 7133
IETF Language Tag: ars
Các bài đã có sẵn bằng Arabic, Najdi
Hiện tại chúng tôi chưa có bản thu nào khả dụng cho ngôn ngữ này.
Recordings in related languages
![المسيحِ الحي [Chúa Giê-xu hằng sống]](https://static.globalrecordings.net/300x200/tlc-000.jpg)
المسيحِ الحي [Chúa Giê-xu hằng sống] (in Tiếng Ả Rập)
Một loạt các bài giảng Kinh thánh theo trình tự từ thời sáng thế đến lần trở lại thứ 2 của Đấng Christ qua 120 bức tranh, đem lại sự hiểu biết về tính cách và sự dạy dỗ của Chúa Jesus
File Âm Thanh/Video từ những nguồn khác
Renewal of All Things - Arabic - (WGS Ministries)
Study the Bible - (ThirdMill)
The Hope Video - Arabic ( العربية ) - (Mars Hill Productions)
Who is God? - Arabic - (Who Is God?)
طريق البِرّ - The Way of Righteousness - Arabic - (Rock International)
Tên gọi khác cho Arabic, Najdi
Arabe (Najdi)
Árabe Najdi
Arabic, Najdi: Saudi Arabia
Arabic, Najdi Spoken (Loại ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế ISO)
Arabisch (Nadji)
Bedawi
Najdi
Najdi Arabic
Najdi Spoken Arabic
Арабский (Наджди)
納吉迪阿拉伯語
纳吉迪阿拉伯语
Nơi Arabic, Najdi được nói
Ả Rập Saudi - Indigenous ngôn ngữ star
Các ngôn ngữ liên quan đến Arabic, Najdi
- Tiếng Ả Rập (Djibouti) - Macrolanguage [ara] volume_up
- Arabic, Najdi (Saudi Arabia) - ISO Language [ars]
- Arabic, Najdi: Central (Saudi Arabia) - Language Variety [ars]
- Arabic, Najdi: North (Saudi Arabia) - Language Variety [ars]
- Arabic, Najdi: South (Saudi Arabia) - Language Variety [ars]
- Arabic, Algerian - ISO Language [arq] volume_up
- Arabic, Algerian Saharan - ISO Language [aao] volume_up
- Arabic, Baharna (Bahrain) - ISO Language [abv]
- Arabic, Chadian - ISO Language [shu] volume_up
- Arabic, Cypriot (Cyprus) - ISO Language [acy]
- Arabic, Dhofari (Oman) - ISO Language [adf]
- Arabic, Eastern Egyptian Bedawi - ISO Language [avl]
- Arabic, Egyptian - ISO Language [arz] volume_up
- Arabic, Gulf (Qatar) - ISO Language [afb]
- Arabic, Hadrami [Yemen] - ISO Language [ayh]
- Arabic, Hijazi (Saudi Arabia) - ISO Language [acw] volume_up
- Arabic, Levantine (Syria) - ISO Language [apc]
- Arabic, Libyan - ISO Language [ayl]
- Arabic, Mesopotamian (Iraq) - ISO Language [acm]
- Arabic, Moroccan (Morocco) - ISO Language [ary] volume_up
- Arabic, Omani - ISO Language [acx]
- Arabic, Sa'idi (Egypt) - ISO Language [aec] volume_up
- Arabic, Sana'ani (Yemen) - ISO Language [ayn] volume_up
- Arabic, Shihhi (United Arab Emirates) - ISO Language [ssh]
- Arabic, Standard (Saudi Arabia) - ISO Language [arb] volume_up
- Arabic, Sudanese - ISO Language [apd]
- Arabic, Sudanese Juba (South Sudan) - ISO Language [pga] volume_up
- Arabic, Ta'izzi-Adeni (Yemen) - ISO Language [acq] volume_up
- Arabic, Tajiki (Tajikistan) - ISO Language [abh]
- Arabic, Tunisian - ISO Language [aeb] volume_up
- Arabic, Uzbeki (Uzbekistan) - ISO Language [auz]
Nhóm người nói Arabic, Najdi
Arab, Saudi - Najdi ▪ Bedouin
Thông tin về Arabic, Najdi
Dân số: 18,330
Làm việc với GRN bằng ngôn ngữ này.
Bạn có thể cung cấp thông tin, dịch thuật hoặc hỗ trợ ghi âm bằng ngôn ngữ này không? Bạn có thể tài trợ cho việc ghi âm bằng ngôn ngữ này hoặc ngôn ngữ khác không? Liên lạc với Đường dây nóng của bộ phận Ngôn ngữ của GRN.
Lưu ý rằng GRN là một tổ chức phi lợi nhuận, và không trả thù lao cho phiên dịch hay những người trợ giúp về ngôn ngữ. Mọi sự hỗ trợ đều là tình nguyện.